53671.
boeotian
ngu đần, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
53675.
inhesion
sự vốn có, tính cố hữu
Thêm vào từ điển của tôi
53676.
necrotize
(sinh vật học) chết hoại
Thêm vào từ điển của tôi
53677.
spumescence
sự có bọt; sự nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
53678.
stellulate
(như) stellate
Thêm vào từ điển của tôi
53679.
swelled head
(thông tục) tính kiêu căng, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
53680.
laicise
tách khỏi giáo hội, dứt quan hệ...
Thêm vào từ điển của tôi