53671.
pleochroic
nhiều màu
Thêm vào từ điển của tôi
53672.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
53673.
revers
ve áo
Thêm vào từ điển của tôi
53674.
suable
(pháp lý) có thể truy tố được
Thêm vào từ điển của tôi
53675.
disfavour
sự ghét bỏ, sự không thương yêu...
Thêm vào từ điển của tôi
53676.
interrogable
có thể hỏi dò được, có thể thẩm...
Thêm vào từ điển của tôi
53677.
inversive
lộn ngược, đảo ngược, xoay ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
53678.
journalise
(thương nghiệp) ghi vào sổ nhật...
Thêm vào từ điển của tôi
53679.
needle game
trò chơi cay cú; cuộc đấu cay c...
Thêm vào từ điển của tôi
53680.
oriflamme
cờ hiệu (của vua Pháp thời xưa)
Thêm vào từ điển của tôi