53651.
anglice
bằng tiếng Anh
Thêm vào từ điển của tôi
53652.
aplanat
(vật lý) kính vật tương phản, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53653.
chain-smoke
hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
53654.
imbibe
uống, nốc; hít (không khí...)
Thêm vào từ điển của tôi
53655.
turbot
(động vật học) cá bơn
Thêm vào từ điển của tôi
53656.
unction
sự xoa, sự xức; thuốc xoa, dầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
53657.
unlay
tháo (dây thừng) ra từng sợi
Thêm vào từ điển của tôi
53658.
worm-powder
(y học) bột tẩy giun
Thêm vào từ điển của tôi