TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53641. praecocial (động vật học) sớm dưỡng (nở ra...

Thêm vào từ điển của tôi
53642. quick-firing (quân sự) bắn nhanh (sáng)

Thêm vào từ điển của tôi
53643. sign-writer người kẻ biển hàng, người vẽ bi...

Thêm vào từ điển của tôi
53644. superannuate cho về hưu trí, thải vì quá già...

Thêm vào từ điển của tôi
53645. baggage-master (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
53646. carpology khoa nghiên cứu quả (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
53647. cuish (sử học) giáp che đùi

Thêm vào từ điển của tôi
53648. dutifulness sự biết vâng lời, sự biết nghe ...

Thêm vào từ điển của tôi
53649. electrophore bàn khởi điện

Thêm vào từ điển của tôi
53650. goniometry phép đo góc

Thêm vào từ điển của tôi