TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53641. gingivitis (y học) viêm lợi

Thêm vào từ điển của tôi
53642. obturate đút nút, lắp, bịt, hàn

Thêm vào từ điển của tôi
53643. spectroscope (vật lý) kính quang phổ

Thêm vào từ điển của tôi
53644. uhlan (sử học) kỵ binh mang thương (ở...

Thêm vào từ điển của tôi
53645. unpiloted không có người lái, không có ho...

Thêm vào từ điển của tôi
53646. aphony (y học) chứng mất tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
53647. ebrious (từ hiếm,nghĩa hiếm) say; thích...

Thêm vào từ điển của tôi
53648. french letter bao chống thụ thai

Thêm vào từ điển của tôi
53649. quarter hour mười lăm phút đồng hồ

Thêm vào từ điển của tôi
53650. gyve (thơ ca) xiềng xích

Thêm vào từ điển của tôi