53611.
forehanded
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước...
Thêm vào từ điển của tôi
53612.
hoiden
cô gái hay nghịch nhộn
Thêm vào từ điển của tôi
53614.
lozenge
hình thoi
Thêm vào từ điển của tôi
53615.
orphrey
dải viền thêu (để viền áo thầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
53616.
paramatta
vải len nhẹ (dệt bằng lông cừu ...
Thêm vào từ điển của tôi
53617.
un-american
không Mỹ, xa lạ với phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
53618.
coal-bed
vỉa than
Thêm vào từ điển của tôi
53619.
commonalty
những người bình dân, dân chúng
Thêm vào từ điển của tôi
53620.
concretion
sự đúc lại thành khối; sự kết l...
Thêm vào từ điển của tôi