TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53611. copy-reader (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đọc bài ...

Thêm vào từ điển của tôi
53612. cottonopolis ...

Thêm vào từ điển của tôi
53613. flowerer cây ra hoa (ra hoa vào một thời...

Thêm vào từ điển của tôi
53614. heirophant (tôn giáo) đại tư giáo (cổ Hy-l...

Thêm vào từ điển của tôi
53615. hetaerism chế độ nàng hầu vợ lẽ

Thêm vào từ điển của tôi
53616. meridional (thuộc) miền nam (đặc biệt là ở...

Thêm vào từ điển của tôi
53617. nictating membrance (động vật học) màn nháy (ở mắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
53618. numen thần, ma (thần thoại La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
53619. pit-coal than bitum

Thêm vào từ điển của tôi
53620. synopses bảng tóm tắt, bảng toát yếu

Thêm vào từ điển của tôi