53601.
practicability
tính làm được, tính thực hiện đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53602.
samphire
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
53603.
sauntering
đi thơ thẩn
Thêm vào từ điển của tôi
53604.
taraxacum
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
53605.
unprized
không được đánh giá cao
Thêm vào từ điển của tôi
53606.
water-cooled
(kỹ thuật) làm lạnh bằng nước (...
Thêm vào từ điển của tôi
53607.
coagulable
có thể làm đông
Thêm vào từ điển của tôi
53608.
cucummiform
hình quả dưa chuột
Thêm vào từ điển của tôi
53609.
ephelis
(y học) nốt tàn hương
Thêm vào từ điển của tôi
53610.
eryngium
(thực vật học) giống cây mùi tà...
Thêm vào từ điển của tôi