TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53601. musicological (thuộc) âm nhạc học

Thêm vào từ điển của tôi
53602. optophone máy nghe đọc (giúp người mù có ...

Thêm vào từ điển của tôi
53603. peridot (khoáng chất) Periđot

Thêm vào từ điển của tôi
53604. physicism thuyết duy vật, chủ nghĩa duy v...

Thêm vào từ điển của tôi
53605. polyphagous (y học) ăn nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
53606. sillabub món thạch sữa (thạch có sữa hay...

Thêm vào từ điển của tôi
53607. theorizer nhà lý luận

Thêm vào từ điển của tôi
53608. brotherlike như anh em

Thêm vào từ điển của tôi
53609. constitionalize làm đúng hiến pháp, làm cho hợp...

Thêm vào từ điển của tôi
53610. divarication sự tẽ ra, sự rẽ ra, sự phân nhá...

Thêm vào từ điển của tôi