53631.
insinuative
bóng gió, ám chỉ, ngầm, xa gần ...
Thêm vào từ điển của tôi
53632.
poplar
(thực vật học) cây bạch dương
Thêm vào từ điển của tôi
53633.
stelliferous
(từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...
Thêm vào từ điển của tôi
53634.
undismayed
không nao núng
Thêm vào từ điển của tôi
53635.
bawbee
(Ê-cốt) đồng trinh
Thêm vào từ điển của tôi
53637.
mythographer
nhà chép thần thoại
Thêm vào từ điển của tôi
53638.
teem
có nhiều, có dồi dào, đầy
Thêm vào từ điển của tôi
53639.
blazon
huy hiệu (in trên mộc)
Thêm vào từ điển của tôi
53640.
care-worn
đầy lo âu, đầy lo lắng
Thêm vào từ điển của tôi