TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53621. roguery tính đểu, tính xỏ lá; tính gian...

Thêm vào từ điển của tôi
53622. sophy (sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...

Thêm vào từ điển của tôi
53623. staccato (âm nhạc) ngắt âm

Thêm vào từ điển của tôi
53624. wax-palm (thực vật học) cây cọ sáp

Thêm vào từ điển của tôi
53625. all-clear còi báo an (lúc báo động phòng ...

Thêm vào từ điển của tôi
53626. anode (vật lý) cực dương, anôt

Thêm vào từ điển của tôi
53627. casern doanh trại, trại lính

Thêm vào từ điển của tôi
53628. desensitizing sự khử nhạy, sự làm bớt nhạy

Thêm vào từ điển của tôi
53629. extraneousness sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa l...

Thêm vào từ điển của tôi
53630. glossarist người soạn bảng chú giải

Thêm vào từ điển của tôi