53582.
object-glass
(y học) kính vật, vật kính
Thêm vào từ điển của tôi
53583.
pancratist
(thể dục,thể thao) đô vật môn t...
Thêm vào từ điển của tôi
53584.
parersis
(y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...
Thêm vào từ điển của tôi
53585.
patois
thổ ngữ địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
53586.
sexifid
(thực vật học) chẻ sáu
Thêm vào từ điển của tôi
53587.
shelterless
không nơi nương náu, không nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
53588.
sophism
lối nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
53589.
spifflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
53590.
svelte
mảnh khảnh, mảnh dẻ (người)
Thêm vào từ điển của tôi