53551.
carborundum
carborundum
Thêm vào từ điển của tôi
53552.
comeliness
vẻ đẹp, vẻ duyên dáng, vẻ dễ th...
Thêm vào từ điển của tôi
53553.
galipot
nhựa (cây) thông biển
Thêm vào từ điển của tôi
53554.
haulyard
(hàng hải) dây leo
Thêm vào từ điển của tôi
53555.
inurn
cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi
53556.
oolitic
(địa lý,địa chất) (thuộc) đá tr...
Thêm vào từ điển của tôi
53557.
oreological
(thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Thêm vào từ điển của tôi
53558.
outworn
(thơ ca) rách, xơ, sờn
Thêm vào từ điển của tôi
53559.
puccoon
(thực vật học) có rể màu
Thêm vào từ điển của tôi
53560.
triptych
hoạ tranh bộ ba
Thêm vào từ điển của tôi