53541.
dry-pile
pin khô
Thêm vào từ điển của tôi
53542.
elfish
yêu tinh
Thêm vào từ điển của tôi
53543.
home-brew
bia nhà ủ lấy
Thêm vào từ điển của tôi
53544.
inducible
có thể xui khiến
Thêm vào từ điển của tôi
53545.
irenic
nhằm đem lại hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
53546.
obiit
tạ thế (viết kèm theo ngày chết...
Thêm vào từ điển của tôi
53547.
omnivorousness
(động vật học) tính ăn tạp
Thêm vào từ điển của tôi
53548.
pinaster
(thực vật học) cây thông biển
Thêm vào từ điển của tôi
53549.
silk-fowl
giống gà lụa (có lông mượt như ...
Thêm vào từ điển của tôi
53550.
superincumbence
sự nằm chồng lên; sự treo ở trê...
Thêm vào từ điển của tôi