53512.
throe
sự đau dữ dội
Thêm vào từ điển của tôi
53513.
vealy
như thịt bê
Thêm vào từ điển của tôi
53514.
adynamia
(y học) chứng mệt lử; sự kiệt s...
Thêm vào từ điển của tôi
53515.
calamint
(thực vật học) rau phong luân
Thêm vào từ điển của tôi
53516.
cantle
miếng; khoanh, khúc
Thêm vào từ điển của tôi
53517.
digester
người phân loại, người phân hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
53518.
dragsman
(ngành mỏ) người đẩy xe goòng
Thêm vào từ điển của tôi
53519.
epilepsy
(y học) động kinh
Thêm vào từ điển của tôi