TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53511. scotodinia sự chóng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
53512. unfilmed không quay thành phim, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi
53513. chorography địa chí

Thêm vào từ điển của tôi
53514. dehisce (thực vật học) nẻ ra, nứt ra, m...

Thêm vào từ điển của tôi
53515. eis wool len bóng hai sợi

Thêm vào từ điển của tôi
53516. floriculturist người trồng hoa

Thêm vào từ điển của tôi
53517. hamburgh nho đen hambua

Thêm vào từ điển của tôi
53518. kaross áo choàng da lông (của thổ dân ...

Thêm vào từ điển của tôi
53519. lacunal có kẽ hở, có lỗ khuyết, có lỗ h...

Thêm vào từ điển của tôi
53520. lily-like giống hoa huệ tây, như hoa huệ ...

Thêm vào từ điển của tôi