TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53531. place-card thiếp ghi chỗ ngồi (trong những...

Thêm vào từ điển của tôi
53532. streptococci (y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...

Thêm vào từ điển của tôi
53533. sunniness sự chan hoà ánh nắng, sự tràn n...

Thêm vào từ điển của tôi
53534. tooth-comb lược bí

Thêm vào từ điển của tôi
53535. aniline (hoá học) Anilin

Thêm vào từ điển của tôi
53536. antibilious dùng để tránh buồn bực, dùng để...

Thêm vào từ điển của tôi
53537. disharmonize làm mất hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
53538. edacious (thuộc) sự ăn uống

Thêm vào từ điển của tôi
53539. engine-lathe (kỹ thuật) máy tiện

Thêm vào từ điển của tôi
53540. hanker ao ước, khao khát, thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi