53531.
separative
phân ly, chia rẽ; phân cách
Thêm vào từ điển của tôi
53532.
subjection
sự chinh phục, sự khuất phục
Thêm vào từ điển của tôi
53533.
westenize
tây phưng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
53534.
abstinency
thói quen ăn uống điều độ, sự k...
Thêm vào từ điển của tôi
53535.
adynamic
(y học) mệt lử, kiệt sức
Thêm vào từ điển của tôi
53537.
indubitability
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
53538.
interleaf
tờ chen (tờ giấy xen vào trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
53539.
juniper
(thực vật học) cây cối
Thêm vào từ điển của tôi