TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53691. sun-side up tráng lập là (trứng)

Thêm vào từ điển của tôi
53692. alpha rays (vật lý) tia anfa

Thêm vào từ điển của tôi
53693. fire-trap nhà không có lối thoát khi cháy

Thêm vào từ điển của tôi
53694. giver người cho, người biếu, người tặ...

Thêm vào từ điển của tôi
53695. hydrozoa (động vật học) thuỷ tức tập đoà...

Thêm vào từ điển của tôi
53696. needle game trò chơi cay cú; cuộc đấu cay c...

Thêm vào từ điển của tôi
53697. oversweet ngọt quá, ngọt lự

Thêm vào từ điển của tôi
53698. popsy cô gái (tiếng gọi thân mật)

Thêm vào từ điển của tôi
53699. recidivist người phạm lại (tội)

Thêm vào từ điển của tôi
53700. sluit kênh đào hẹp (ở Nam phi)

Thêm vào từ điển của tôi