TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

53711. amentiferous (thực vật học) mang cụm hoa đuô...

Thêm vào từ điển của tôi
53712. anathematise rủa, nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
53713. axonometry (toán học) trục lượng học

Thêm vào từ điển của tôi
53714. brawniness sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
53715. dandy-brush bàn chải ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
53716. flocci cụm (xốp như len)

Thêm vào từ điển của tôi
53717. indecipherability tính không thể đọc ra được; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
53718. intriguant người lắm mưu đồ; người hay vận...

Thêm vào từ điển của tôi
53719. labrum (động vật học) môi trên (sâu bọ...

Thêm vào từ điển của tôi
53720. miasmata khí độc, chướng khí, âm khí

Thêm vào từ điển của tôi