53972.
disci
(thể dục,thể thao) đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
53973.
hospitalise
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh việ...
Thêm vào từ điển của tôi
53974.
languor
tình trạng suy nhược (của cơ bả...
Thêm vào từ điển của tôi
53975.
neuroses
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi
53976.
pellicular
(thuộc) lớp da mỏng, (thuộc) mà...
Thêm vào từ điển của tôi
53977.
stay-maker
người may yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi
53978.
torsel
đồ trang sức hình xoắn ốc
Thêm vào từ điển của tôi
53979.
veld
thảo nguyên (Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
53980.
neurosis
(y học) chứng loạn thần kinh ch...
Thêm vào từ điển của tôi