TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54001. blastoderm (sinh vật học) bì phôi

Thêm vào từ điển của tôi
54002. diapositive kính dương, kính đèn chiếu

Thêm vào từ điển của tôi
54003. doddered có phủ dây tơ hồng (cây)

Thêm vào từ điển của tôi
54004. embranchment (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhán...

Thêm vào từ điển của tôi
54005. endosmosis sự thấm lọc vào

Thêm vào từ điển của tôi
54006. heirophant (tôn giáo) đại tư giáo (cổ Hy-l...

Thêm vào từ điển của tôi
54007. ideaful có nhiều ý kiến

Thêm vào từ điển của tôi
54008. numen thần, ma (thần thoại La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
54009. organography sự mô tả cơ quan

Thêm vào từ điển của tôi
54010. receiving-order lệnh chỉ định người quản lý tài...

Thêm vào từ điển của tôi