54021.
natheless
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...
Thêm vào từ điển của tôi
54022.
q-boat
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
54024.
scurvied
(y học) bị bệnh scobat
Thêm vào từ điển của tôi
54025.
tenantable
có thể thuê được, có thể ở thuê...
Thêm vào từ điển của tôi
54026.
xenomorphic
(địa lý,địa chất) có dạng khác ...
Thêm vào từ điển của tôi
54027.
dominie
(Ê-cốt) ông giáo, thầy hiệu trư...
Thêm vào từ điển của tôi
54028.
fesse
băng ngang giữa (trên huy hiệu)
Thêm vào từ điển của tôi
54029.
jural
(thuộc) luật pháp
Thêm vào từ điển của tôi
54030.
polyonymous
nhiều tên, được gọi bằng nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi