54011.
omophagist
người ăn thịt sống; thú ăn thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
54012.
zootechnic
(thuộc) phép nuôi động vật, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
54013.
climactic
(văn học) theo phép tiến dần
Thêm vào từ điển của tôi
54014.
cupreous
có đồng, chứa đồng
Thêm vào từ điển của tôi
54015.
epiphyte
(sinh vật học) thực vật biểu si...
Thêm vào từ điển của tôi
54016.
exitability
tính dễ bị kích thích, tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54017.
fallow-deer
(động vật học) con đama
Thêm vào từ điển của tôi
54018.
intraatomic
(vật lý) trong nguyên tử, nội n...
Thêm vào từ điển của tôi
54020.
scurvied
(y học) bị bệnh scobat
Thêm vào từ điển của tôi