53981.
ozonic
(hoá học) có ozon
Thêm vào từ điển của tôi
53982.
pinguin
(thực vật học) dứa pinguyn (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53983.
psoriasis
(y học) bệnh vảy nến
Thêm vào từ điển của tôi
53984.
septimal
(thuộc) số bảy
Thêm vào từ điển của tôi
53985.
unsoiled
không bị bẩn, không có vết d, s...
Thêm vào từ điển của tôi
53986.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53987.
isthmian
(thuộc) eo
Thêm vào từ điển của tôi
53988.
stadtholder
(sử học) phó vương, thống đốc
Thêm vào từ điển của tôi
53989.
to-be
tương lai
Thêm vào từ điển của tôi