53981.
modifiability
tính có thể sửa đổi, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
53983.
selectness
tính chọn lọc, tính kén chọn
Thêm vào từ điển của tôi
53985.
cogitability
tính có thể nhận thức được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
53986.
howdah
bành voi; ghế đặt trên lưng voi
Thêm vào từ điển của tôi
53987.
india ink
mực nho
Thêm vào từ điển của tôi
53988.
lexicology
từ vựng học
Thêm vào từ điển của tôi
53989.
miscegenation
hôn nhân khác chủng tộc (như da...
Thêm vào từ điển của tôi
53990.
prefatory
(thuộc) lời tựa, (thuộc) lời nó...
Thêm vào từ điển của tôi