TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54031. rubiaceous (thực vật học) (thuộc) họ cà ph...

Thêm vào từ điển của tôi
54032. septenary gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...

Thêm vào từ điển của tôi
54033. tautologist người hay dùng phép lặp thừa

Thêm vào từ điển của tôi
54034. bookselling nghề bán sách

Thêm vào từ điển của tôi
54035. branchy nhiều cành

Thêm vào từ điển của tôi
54036. dextrin (hoá học) đextrin

Thêm vào từ điển của tôi
54037. frostiness sự băng giá, sự giá rét

Thêm vào từ điển của tôi
54038. fussiness tính hay om sòm; tính hay rối r...

Thêm vào từ điển của tôi
54039. landslip sự lở đất

Thêm vào từ điển của tôi
54040. mineralogy (khoáng chất) vật học

Thêm vào từ điển của tôi