52741.
dyspeptic
(y học) mắc chứng khó tiêu
Thêm vào từ điển của tôi
52742.
filoselle
sồi, vải sồi
Thêm vào từ điển của tôi
52743.
irenical
nhằm đem lại hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
52744.
peignoir
áo choàng tắm của đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
52745.
scurrility
tính thô tục, tính tục tằn
Thêm vào từ điển của tôi
52746.
sexagenarian
thọ sáu mươi, lục tuần (từ 60 đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52747.
titivate
(thông tục) trang điểm, chải ch...
Thêm vào từ điển của tôi
52748.
torpedo-boat
tàu phóng ngư lôi ((cũng) motor...
Thêm vào từ điển của tôi
52749.
unmoved
không động đậy, không nhúc nhíc...
Thêm vào từ điển của tôi