TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52761. greensick (y học) mắc bệnh xanh lướt

Thêm vào từ điển của tôi
52762. irrecocilability sự không thể hoà giải được

Thêm vào từ điển của tôi
52763. leucocytic (sinh vật học) (thuộc) bạch cầu

Thêm vào từ điển của tôi
52764. segregate (động vật học) ở đơn độc

Thêm vào từ điển của tôi
52765. spinulous (thực vật học) có gai nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
52766. aoristic (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất...

Thêm vào từ điển của tôi
52767. dialectal (thuộc) tiếng địa phương, (thuộ...

Thêm vào từ điển của tôi
52768. news-hen (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, nữ...

Thêm vào từ điển của tôi
52769. skinniness sự gầy giơ xương, sự gầy nhom

Thêm vào từ điển của tôi
52770. tide-race sóng thần

Thêm vào từ điển của tôi