52731.
inhibitable
có thể ngăn chặn được, có thể h...
Thêm vào từ điển của tôi
52732.
locatable
có thể xác định đúng vị trí, có...
Thêm vào từ điển của tôi
52733.
malleableness
tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
Thêm vào từ điển của tôi
52734.
open sight
(quân sự) lỗ ngắm (ở súng)
Thêm vào từ điển của tôi
52735.
slue
sự quay, sự xoay; sự vặn ((cũng...
Thêm vào từ điển của tôi
52736.
spuminess
sự có bọt; sự nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
52737.
thinkable
có thể nghĩ ra được; có thể tưở...
Thêm vào từ điển của tôi
52738.
turbo-jet
Tuabin phản lực
Thêm vào từ điển của tôi
52739.
aftercrop
lúa dẻ
Thêm vào từ điển của tôi