TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52711. flag-lieutenant sĩ quan cận vệ của đô đốc

Thêm vào từ điển của tôi
52712. hebraic (thuộc) Hê-brơ

Thêm vào từ điển của tôi
52713. scammony (thực vật học) cây bìm bìm nhựa...

Thêm vào từ điển của tôi
52714. vagarious bất thường, hay thay đổi (tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
52715. cento bài thơ chắp nhặt (gồm những đo...

Thêm vào từ điển của tôi
52716. dime store (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đ...

Thêm vào từ điển của tôi
52717. earth-light (thiên văn học) ánh đất (sự chi...

Thêm vào từ điển của tôi
52718. encrimson làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm

Thêm vào từ điển của tôi
52719. expatiatory sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...

Thêm vào từ điển của tôi
52720. heretical (thuộc) dị giáo

Thêm vào từ điển của tôi