52711.
hepatize
gan hoá
Thêm vào từ điển của tôi
52712.
nasologist
nhà nghiên cứu mũi
Thêm vào từ điển của tôi
52713.
perfusive
rắc khắp, vảy khắp, tràn ngập, ...
Thêm vào từ điển của tôi
52714.
positivism
(triết học) chủ nghĩa thực chứn...
Thêm vào từ điển của tôi
52715.
siliquose
(thực vật học) có quả cải
Thêm vào từ điển của tôi
52716.
sleeve-fish
(động vật học) con mực (làm) mồ...
Thêm vào từ điển của tôi
52717.
adyta
chính điện (ở giáo đường)
Thêm vào từ điển của tôi
52718.
chippiness
(từ lóng) tính khô khan, sự vô ...
Thêm vào từ điển của tôi
52719.
disbark
bóc vỏ, tước vỏ (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
52720.
fusel oil
(hoá học) dầu rượu tạp
Thêm vào từ điển của tôi