52712.
hebraic
(thuộc) Hê-brơ
Thêm vào từ điển của tôi
52713.
scammony
(thực vật học) cây bìm bìm nhựa...
Thêm vào từ điển của tôi
52714.
vagarious
bất thường, hay thay đổi (tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
52715.
cento
bài thơ chắp nhặt (gồm những đo...
Thêm vào từ điển của tôi
52716.
dime store
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52717.
earth-light
(thiên văn học) ánh đất (sự chi...
Thêm vào từ điển của tôi
52718.
encrimson
làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
Thêm vào từ điển của tôi
52719.
expatiatory
sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...
Thêm vào từ điển của tôi
52720.
heretical
(thuộc) dị giáo
Thêm vào từ điển của tôi