52791.
selfness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
52792.
unpaired
không có cặp, không có đôi
Thêm vào từ điển của tôi
52793.
adespota
những tác phẩm khuyết danh
Thêm vào từ điển của tôi
52795.
floozie
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mè...
Thêm vào từ điển của tôi
52796.
frutices
(thực vật học) cây bụi
Thêm vào từ điển của tôi
52797.
ichthyologic
(thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
52798.
kangaroo
(động vật học) con canguru
Thêm vào từ điển của tôi
52799.
mouse-colour
màu xám xịt, màu xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
52800.
outthrew
lượng phun ra
Thêm vào từ điển của tôi