52791.
fingerless
không có ngón
Thêm vào từ điển của tôi
52792.
formulism
thói công thức, chủ nghĩa công ...
Thêm vào từ điển của tôi
52793.
glysogenesis
sự tạo glucogen
Thêm vào từ điển của tôi
52794.
lettish
tiếng Lát-vi
Thêm vào từ điển của tôi
52795.
menstruum
(hoá học) dung môi
Thêm vào từ điển của tôi
52796.
outswore
nguyền rủa nhiều hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
52797.
paroxytone
(ngôn ngữ học) có trọng âm ở âm...
Thêm vào từ điển của tôi
52798.
sapraemia
(y học) bệnh máu nhiễm khuẩn th...
Thêm vào từ điển của tôi
52799.
tea-things
(như) tea-set
Thêm vào từ điển của tôi
52800.
vainness
tính vô ích, tính không hiệu qu...
Thêm vào từ điển của tôi