52821.
tergal
(động vật học) (thuộc) lưng; ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
52822.
tidiness
sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn...
Thêm vào từ điển của tôi
52823.
butter-boat
bình đựng nước xốt
Thêm vào từ điển của tôi
52824.
citified
có bộ tịch thành thị, có vẻ ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
52825.
cram-full
chan chứa, đầy tràn, đầy không ...
Thêm vào từ điển của tôi
52826.
dreaminess
vẻ mơ màng, vẻ mơ mộng; trạng t...
Thêm vào từ điển của tôi
52827.
embattle
dàn (quân) thành thế trận
Thêm vào từ điển của tôi
52828.
ichthyosaur
thằn lằn cá, ngư long
Thêm vào từ điển của tôi
52829.
proscenia
phía trước sân khấu, phía ngoài...
Thêm vào từ điển của tôi
52830.
soigné
diêm dúa
Thêm vào từ điển của tôi