TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52841. flapdoodle điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
52842. graminaceous (thuộc) loài cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
52843. gride tiếng ken két, tiếng kèn kẹt

Thêm vào từ điển của tôi
52844. levulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
52845. maledictory chửi rủa, nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
52846. marketability tính có thể bán được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
52847. perpetration sự phạm (tội ác, sai lầm); sự g...

Thêm vào từ điển của tôi
52848. sartor ...

Thêm vào từ điển của tôi
52849. skoal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
52850. fortuitist người tin vào tình cờ, người ti...

Thêm vào từ điển của tôi