52861.
inconvertibility
tính không có thể đổi thành vàn...
Thêm vào từ điển của tôi
52862.
lip-labour
lời nói không đi đôi với việc l...
Thêm vào từ điển của tôi
52863.
mortice
(kỹ thuật) lỗ mộng
Thêm vào từ điển của tôi
52864.
octangle
(toán học) hình tám cạnh, hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
52865.
polliniferous
(thực vật học) có phấn hoa
Thêm vào từ điển của tôi
52866.
succinic
(hoá học) Sucxinic
Thêm vào từ điển của tôi
52867.
bondman
người nô lệ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
52868.
disaccord
sự bất hoà
Thêm vào từ điển của tôi
52869.
o.pip
đài quan sát
Thêm vào từ điển của tôi
52870.
spermatozoon
(sinh vật học) tinh trùng ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi