TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52811. sulphurous (như) sulphureous

Thêm vào từ điển của tôi
52812. unstirred không bị làm lay động, không bị...

Thêm vào từ điển của tôi
52813. calorific (như) caloric

Thêm vào từ điển của tôi
52814. dinar đồng đina (tiền I-rắc và Nam-tư...

Thêm vào từ điển của tôi
52815. enthronization sự tôn lên ngôi (vua); sự phong...

Thêm vào từ điển của tôi
52816. menticide sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
52817. podgy béo lùn

Thêm vào từ điển của tôi
52818. racecourse trường đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
52819. skip-bomb (quân sự) bay là là để ném bom

Thêm vào từ điển của tôi
52820. tergal (động vật học) (thuộc) lưng; ở ...

Thêm vào từ điển của tôi