51343.
eyas
(động vật học) chim bồ câu cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi
51344.
hectometer
Hectomet
Thêm vào từ điển của tôi
51345.
pendulate
đu đưa lúc lắc
Thêm vào từ điển của tôi
51346.
shagginess
vẻ bờm xờm, vẻ xồm xoàm
Thêm vào từ điển của tôi
51347.
adenoids
(y học) bệnh sùi vòm họng, bệnh...
Thêm vào từ điển của tôi
51348.
bandana
khăn rằn, khăn tay lớn in hoa s...
Thêm vào từ điển của tôi
51349.
hydatid
(y học), (giải phẫu) bọng nước
Thêm vào từ điển của tôi
51350.
internalness
tính chất ở trong, tính chất nộ...
Thêm vào từ điển của tôi