51371.
eruct
ợ, ợ hơi
Thêm vào từ điển của tôi
51372.
foreclose
ngăn không cho hưởng
Thêm vào từ điển của tôi
51373.
infantilsm
(tâm lý học) tính con trẻ, nhi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51374.
legerity
tính nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
51375.
overwore
mặc đến hỏng, mặc đến rách ra
Thêm vào từ điển của tôi
51376.
pigsty
chuồng lợn
Thêm vào từ điển của tôi
51377.
swingeing
to, lớn
Thêm vào từ điển của tôi
51380.
barfly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi