51361.
dastard
kẻ hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
51362.
finnic
(thuộc) giống người Phần-lan
Thêm vào từ điển của tôi
51363.
free-wheel
cái líp (xe đạp)
Thêm vào từ điển của tôi
51364.
heroify
tôn thành anh hùng
Thêm vào từ điển của tôi
51365.
mercantilism
tính hám lợi, tính vụ lợi, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
51366.
movables
đồ đạc; đồ gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
51367.
ouija
bảng chữ để xin thẻ thánh, bảng...
Thêm vào từ điển của tôi
51368.
rope-drive
(kỹ thuật) sự truyền động dây c...
Thêm vào từ điển của tôi
51369.
skirmisher
(quân sự) người tham gia cuộc g...
Thêm vào từ điển của tôi
51370.
stipites
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi