TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51331. haslet bộ lòng (chủ yếu là lợn)

Thêm vào từ điển của tôi
51332. hectolitre hectolit

Thêm vào từ điển của tôi
51333. novercal (thuộc) dì ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
51334. packman người bán hàng rong

Thêm vào từ điển của tôi
51335. ptarmigan (động vật học) gà gô trắng

Thêm vào từ điển của tôi
51336. riding-lamp đèn hiệu lúc thả neo (tàu thuỷ)

Thêm vào từ điển của tôi
51337. rum row (thông tục) vùng ngoài khu vực ...

Thêm vào từ điển của tôi
51338. shagbark (thực vật học) cây hồ đào trắng

Thêm vào từ điển của tôi
51339. straight face mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm r...

Thêm vào từ điển của tôi
51340. cradling sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...

Thêm vào từ điển của tôi