51321.
gig-mill
máy làm gợn tuyết (nhung...)
Thêm vào từ điển của tôi
51322.
microtome
dao cắt vi, máy vi phẫu
Thêm vào từ điển của tôi
51323.
philhellenist
yêu Hy lạp, thân Hy lạp; ủng hộ...
Thêm vào từ điển của tôi
51324.
unfile
rút ra khỏi hồ sơ
Thêm vào từ điển của tôi
51325.
unwooed
không bị tán, không bị ve v n
Thêm vào từ điển của tôi
51326.
apsidal
(thuộc) chỗ tụng niệm (ở giáo đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51328.
fibrilliform
hình sợi nhỏ, hình thớ nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
51329.
incognizant
(+ of) không nhận thức được; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
51330.
intuitisist
(triết học) người theo thuyết t...
Thêm vào từ điển của tôi