51381.
undesirous
không muốn, không ham muốn, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
51382.
unpeople
làm giảm bớt số dân
Thêm vào từ điển của tôi
51383.
abettal
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...
Thêm vào từ điển của tôi
51384.
arriviste
người mới phất
Thêm vào từ điển của tôi
51385.
blaeberry
(thực vật học) cây việt quất
Thêm vào từ điển của tôi
51386.
entomological
(động vật học) (thuộc) sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
51387.
flamy
(thuộc) lửa; như lửa
Thêm vào từ điển của tôi
51388.
herpes
(y học) bệnh ecpet, bệnh mụn gi...
Thêm vào từ điển của tôi
51389.
housebreaker
kẻ lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ...
Thêm vào từ điển của tôi
51390.
impenetrability
tính không thể qua được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi