51081.
succinic
(hoá học) Sucxinic
Thêm vào từ điển của tôi
51082.
teletype
máy điện báo đánh chữ, têlêtip
Thêm vào từ điển của tôi
51083.
wage-scale
thang lương
Thêm vào từ điển của tôi
51084.
cicatrization
sự đóng sẹo, sự lên da non
Thêm vào từ điển của tôi
51085.
spermatozoon
(sinh vật học) tinh trùng ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
51086.
square-toed
vuông mũi (giày)
Thêm vào từ điển của tôi
51088.
stone-buck
(động vật học) linh dương Nam P...
Thêm vào từ điển của tôi
51089.
variometer
(vật lý) cái biến cảm
Thêm vào từ điển của tôi
51090.
atonic
(y học) mất sức trương
Thêm vào từ điển của tôi