51061.
transom-window
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
51062.
whig
đng viên đng Uých (đng tiền thâ...
Thêm vào từ điển của tôi
51063.
bangy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
51064.
cuspidat
có mũi nhọn, nhọn đầu
Thêm vào từ điển của tôi
51065.
endlong
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dọc theo, theo...
Thêm vào từ điển của tôi
51066.
grey-headed
tóc hoa râm, già
Thêm vào từ điển của tôi
51067.
middle watch
ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...
Thêm vào từ điển của tôi
51068.
piscatory
(như) piscatorial
Thêm vào từ điển của tôi
51069.
quantize
(vật lý) lượng tử hoá
Thêm vào từ điển của tôi
51070.
retroverted
(y học) ngả ra sau (dạ con)
Thêm vào từ điển của tôi