TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51061. unclose mở (mắt...)

Thêm vào từ điển của tôi
51062. unsmokable không thể hút được (thuốc lá)

Thêm vào từ điển của tôi
51063. vivers (Ê-cốt) thức ăn; lương thực, th...

Thêm vào từ điển của tôi
51064. xylocarpous (thực vật học) có quả mộc

Thêm vào từ điển của tôi
51065. ball-point pen bút bi

Thêm vào từ điển của tôi
51066. herbaria tập mẫu cây

Thêm vào từ điển của tôi
51067. highproof có nồng độ rượu cao

Thêm vào từ điển của tôi
51068. post-bellum sau chiến tranh

Thêm vào từ điển của tôi
51069. propellent đẩy đi, đẩy tới

Thêm vào từ điển của tôi
51070. psilanthropism thuyết cho Chúa Giê-xu chỉ là n...

Thêm vào từ điển của tôi