TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51041. osculatory (toán học) mật tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
51042. prurient dâm dục, thèm khát nhục dục

Thêm vào từ điển của tôi
51043. scuta (sử học) cái mộc, cái khiên

Thêm vào từ điển của tôi
51044. sexillion (Anh, Đức) một triệu luỹ thừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
51045. spifflication (từ lóng) sự đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi
51046. undermanned thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiế...

Thêm vào từ điển của tôi
51047. unnail nhổ đinh, nạy đinh

Thêm vào từ điển của tôi
51048. branchy nhiều cành

Thêm vào từ điển của tôi
51049. e-boat tàu phóng ngư lôi của địch

Thêm vào từ điển của tôi
51050. interlocutress người đàn bà nói chuyện, người ...

Thêm vào từ điển của tôi