TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51021. dram-shop quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
51022. grumbly hay càu nhàu

Thêm vào từ điển của tôi
51023. overhouse chăng trên mái nhà (dây điện)

Thêm vào từ điển của tôi
51024. pancratic (thể dục,thể thao) (thuộc) môn ...

Thêm vào từ điển của tôi
51025. septembrist người tham gia vụ thảm sát thán...

Thêm vào từ điển của tôi
51026. throw-off (thể dục,thể thao) sự bắt đầu s...

Thêm vào từ điển của tôi
51027. unmutilated không bị cắt (một bộ phận trong...

Thêm vào từ điển của tôi
51028. wettish hi ẩm; hi ướt

Thêm vào từ điển của tôi
51029. aubur màu nâu vàng (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
51030. caryophyllaceous (thực vật học) (thuộc) họ cẩm c...

Thêm vào từ điển của tôi