TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51001. theologic (thuộc) thần học

Thêm vào từ điển của tôi
51002. titivate (thông tục) trang điểm, chải ch...

Thêm vào từ điển của tôi
51003. underlet cho thuê lại

Thêm vào từ điển của tôi
51004. unmoved không động đậy, không nhúc nhíc...

Thêm vào từ điển của tôi
51005. apple-cheese bã táo ép

Thêm vào từ điển của tôi
51006. calceolaria (thực vật học) cây huyền sâm

Thêm vào từ điển của tôi
51007. chiropodist người chuyên chữa bệnh chân ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
51008. highball (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu,...

Thêm vào từ điển của tôi
51009. natatorial (thuộc) bơi

Thêm vào từ điển của tôi
51010. oxygenize (hoá học) Oxy hoá

Thêm vào từ điển của tôi