51001.
wherewith
(từ cổ,nghĩa cổ) với cái đó, bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
51002.
cat-mint
(thực vật học) cây bạc hà mèo
Thêm vào từ điển của tôi
51003.
citified
có bộ tịch thành thị, có vẻ ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
51004.
east-ender
người dân khu đông Luân-đôn
Thêm vào từ điển của tôi
51005.
end-up
(thông tục) hếch (mũi...)
Thêm vào từ điển của tôi
51006.
fuchsine
(hoá học) Fucsin
Thêm vào từ điển của tôi
51007.
makeweight
vật bù vào cho cân
Thêm vào từ điển của tôi
51008.
mousy
lắm chuột
Thêm vào từ điển của tôi
51009.
ponderousness
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
51010.
unparented
không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ ...
Thêm vào từ điển của tôi