51001.
heady
nóng nảy, hung hăng, hung dữ (n...
Thêm vào từ điển của tôi
51002.
hyperthral
không mái
Thêm vào từ điển của tôi
51003.
paranoiac
(y học) (thuộc) chứng paranoia,...
Thêm vào từ điển của tôi
51004.
scrota
(giải phẫu) bìu dái
Thêm vào từ điển của tôi
51005.
sheep-fold
bãi rào nhốt cừu
Thêm vào từ điển của tôi
51006.
space-writer
người viết bài (cho báo) tính d...
Thêm vào từ điển của tôi
51007.
stridulant
inh tai
Thêm vào từ điển của tôi
51008.
trench foot
(y học) chứng bợt da chân (do d...
Thêm vào từ điển của tôi
51009.
uncastrated
không thiến, chưa thiến
Thêm vào từ điển của tôi
51010.
unprop
rút vật chống, rút vật đỡ (một ...
Thêm vào từ điển của tôi