50971.
avast
(hàng hải) đứng lại! dừng lại! ...
Thêm vào từ điển của tôi
50972.
decretive
(thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc l...
Thêm vào từ điển của tôi
50973.
edging-shears
kéo xén viền (ở sân cỏ)
Thêm vào từ điển của tôi
50974.
fisc
(sử học) kho bạc; kho riêng (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
50975.
lampoon
bài văn đả kích
Thêm vào từ điển của tôi
50976.
mortgagee
cầm cố; thế nợ
Thêm vào từ điển của tôi
50977.
octamerous
(thực vật học) mẫu 8 (con số cá...
Thêm vào từ điển của tôi
50978.
resplendency
sự chói lọi, sự rực rỡ, sự lộng...
Thêm vào từ điển của tôi
50979.
road-book
sách hướng dẫn đường đi
Thêm vào từ điển của tôi
50980.
sanatorium
viện điều dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi