50972.
lumberman
người thợ đốn gỗ, thợ rừng
Thêm vào từ điển của tôi
50973.
stibium
(hoá học) Antimon
Thêm vào từ điển của tôi
50974.
interlard
xen (tiếng nước ngoài, lời nguy...
Thêm vào từ điển của tôi
50975.
rhizoid
(thực vật học) rễ giả
Thêm vào từ điển của tôi
50976.
rock-work
núi non bộ
Thêm vào từ điển của tôi
50977.
shot-put
cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy t...
Thêm vào từ điển của tôi
50978.
suspiration
(thơ ca) sự thở dài
Thêm vào từ điển của tôi
50979.
unshot
lấy đạn ra
Thêm vào từ điển của tôi
50980.
appetitive
làm cho thèm (ăn)
Thêm vào từ điển của tôi