TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50941. superstitiousness tính chất mê tín

Thêm vào từ điển của tôi
50942. unassignable không thể giao cho được (công v...

Thêm vào từ điển của tôi
50943. cosmodrome sân bay vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
50944. divulgation sự để lộ ra, sự tiết lộ

Thêm vào từ điển của tôi
50945. laconism cách nói gọn; cách viết súc tíc...

Thêm vào từ điển của tôi
50946. superstrata (địa lý,địa chất) tầng trên, vỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
50947. synaeresis (ngôn ngữ học) hiện tượng hoà h...

Thêm vào từ điển của tôi
50948. auriscope kính soi tai

Thêm vào từ điển của tôi
50949. close-fisted bủn xỉn, keo cú, kiệt

Thêm vào từ điển của tôi
50950. federate (như) federative

Thêm vào từ điển của tôi