50942.
unassignable
không thể giao cho được (công v...
Thêm vào từ điển của tôi
50943.
cosmodrome
sân bay vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
50944.
divulgation
sự để lộ ra, sự tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi
50945.
laconism
cách nói gọn; cách viết súc tíc...
Thêm vào từ điển của tôi
50946.
superstrata
(địa lý,địa chất) tầng trên, vỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
50947.
synaeresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng hoà h...
Thêm vào từ điển của tôi
50948.
auriscope
kính soi tai
Thêm vào từ điển của tôi
50949.
close-fisted
bủn xỉn, keo cú, kiệt
Thêm vào từ điển của tôi
50950.
federate
(như) federative
Thêm vào từ điển của tôi