TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50921. whippiness tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong

Thêm vào từ điển của tôi
50922. aramaic tiếng Xy-ri

Thêm vào từ điển của tôi
50923. heirship tư cách thừa kế; quyền thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi
50924. in-and-outer (chính trị) chính khách cứ ra r...

Thêm vào từ điển của tôi
50925. popedom chức giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
50926. sea-ware tảo biển (để làm phân bón)

Thêm vào từ điển của tôi
50927. sky-clad ...

Thêm vào từ điển của tôi
50928. spittoon cái ống nhỏ, cái ống phóng

Thêm vào từ điển của tôi
50929. byre chuồng bò

Thêm vào từ điển của tôi
50930. chaffer người hay nói đùa, người hay bỡ...

Thêm vào từ điển của tôi