50921.
noise-killer
(kỹ thuật) bộ tiêu âm, bộ khử ồ...
Thêm vào từ điển của tôi
50922.
precipitousness
tính dốc đứng, tính dốc ngược
Thêm vào từ điển của tôi
50923.
straggling
rời rạc, lộn xộn, không theo hà...
Thêm vào từ điển của tôi
50924.
supersound
siêu âm
Thêm vào từ điển của tôi
50925.
babbit-metal
(kỹ thuật) hợp kim babit
Thêm vào từ điển của tôi
50926.
chaw-bacon
người thô kệch; người ngờ nghệc...
Thêm vào từ điển của tôi
50927.
fruity
(thuộc) quả, (thuộc) trái cây
Thêm vào từ điển của tôi
50928.
gastropode
(động vật học) loài chân bụng
Thêm vào từ điển của tôi
50929.
seraskier
tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ ...
Thêm vào từ điển của tôi
50930.
staidness
tính chắc chắn, tính trầm tĩnh,...
Thêm vào từ điển của tôi