TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50891. loculate (thực vật học) chia ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
50892. operatise viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi
50893. haematic (y học) thuốc về máu

Thêm vào từ điển của tôi
50894. knoll đồi nhỏ, gò

Thêm vào từ điển của tôi
50895. marxian người theo chủ nghĩa Mác

Thêm vào từ điển của tôi
50896. paled có hàng rào

Thêm vào từ điển của tôi
50897. quenchless không dập tắt được

Thêm vào từ điển của tôi
50898. squabby mập lùn, béo lùn

Thêm vào từ điển của tôi
50899. untent bỏ lều, dỡ lều

Thêm vào từ điển của tôi
50900. varech (thực vật học) tảo bẹ

Thêm vào từ điển của tôi