TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50891. reduplicative (ngôn ngữ học) láy

Thêm vào từ điển của tôi
50892. auto-da-fé sự kết tội hoả thiêu (của pháp ...

Thêm vào từ điển của tôi
50893. batsman (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi
50894. catastrophism (địa lý,địa chất) thuyết tai bi...

Thêm vào từ điển của tôi
50895. cheiropteran (động vật học) loài dơi

Thêm vào từ điển của tôi
50896. cloud-land cõi mộng, xứ mơ

Thêm vào từ điển của tôi
50897. eland (động vật học) linh dương Châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
50898. etymon (ngôn ngữ học) căn tổ từ nguyên

Thêm vào từ điển của tôi
50899. fulgentness sự sáng chói, sự óng ánh, sự rự...

Thêm vào từ điển của tôi
50900. lobar (thuộc) thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi