TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50861. liquescent hoá lỏng, tan lỏng; có thể hoá ...

Thêm vào từ điển của tôi
50862. magistracy chức quan toà

Thêm vào từ điển của tôi
50863. orthogenetic trực sinh

Thêm vào từ điển của tôi
50864. pilosity tính lắm lông

Thêm vào từ điển của tôi
50865. restiveness tính khó bảo; tính ngang bướng,...

Thêm vào từ điển của tôi
50866. chap-fallen có má xị

Thêm vào từ điển của tôi
50867. devirilize làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...

Thêm vào từ điển của tôi
50868. foreplane (kỹ thuật) cái bào phác (loại b...

Thêm vào từ điển của tôi
50869. ignis fatuus ma trơi

Thêm vào từ điển của tôi
50870. magistral bậc thầy

Thêm vào từ điển của tôi