50861.
suretyship
cương vị của người đứng ra bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
50862.
ataxy
sự mất điều hoà
Thêm vào từ điển của tôi
50863.
chiaroscuro
(hội họa) sự phối hợp màu sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
50864.
durn
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ...
Thêm vào từ điển của tôi
50865.
hygrometric
(thuộc) phép đo ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
50866.
insomnolent
bị chứng mất ngủ; mất ngủ
Thêm vào từ điển của tôi
50867.
lambency
sự lướt nhẹ, sự liếm nhẹ, sự nh...
Thêm vào từ điển của tôi
50868.
outdance
nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
50869.
overtop
cao hơn, trở nên cao hơn
Thêm vào từ điển của tôi
50870.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi