TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50841. plainsman người đồng bằng, người miền xuô...

Thêm vào từ điển của tôi
50842. scrubbiness sự còi cọc, sự cằn cỗi

Thêm vào từ điển của tôi
50843. short-head về trước gần một đầu ngựa (đua ...

Thêm vào từ điển của tôi
50844. tarsus (giải phẫu) khối xương cổ chân,...

Thêm vào từ điển của tôi
50845. trepanation (y học) sự khoan xương

Thêm vào từ điển của tôi
50846. agnomina tên hiệu, tên lóng

Thêm vào từ điển của tôi
50847. culpable đáng khiển trách; có tội; tội l...

Thêm vào từ điển của tôi
50848. electuary thuốc tê

Thêm vào từ điển của tôi
50849. fish-pot cái đó, cái lờ

Thêm vào từ điển của tôi
50850. hard labour khổ sai

Thêm vào từ điển của tôi