TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50841. racecourse trường đua ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
50842. seignior (sử học) lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
50843. sprightliness sự vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
50844. thermotechnics kỹ thuật nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
50845. typoligraphy phép in bản đá

Thêm vào từ điển của tôi
50846. bibliophilism sự ham sách, tính ham sách

Thêm vào từ điển của tôi
50847. citified có bộ tịch thành thị, có vẻ ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
50848. lactic (hoá học) Lactic

Thêm vào từ điển của tôi
50849. mousy lắm chuột

Thêm vào từ điển của tôi
50850. podia bậc đài vòng (quanh một trường ...

Thêm vào từ điển của tôi