50871.
solstitial
(thiên văn học) (thuộc) điểm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
50872.
amusable
có thể làm vui được, có thể giả...
Thêm vào từ điển của tôi
50873.
chibouque
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
50874.
glairy
có lòng trắng trứng; có bôi lòn...
Thêm vào từ điển của tôi
50875.
head-dress
kiểu tóc (phụ nữ)
Thêm vào từ điển của tôi
50876.
overbrim
làm đầy tràn
Thêm vào từ điển của tôi
50877.
palatinate
(sử học) lânh địa sứ quân
Thêm vào từ điển của tôi
50879.
treacle
nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
50880.
gamesmanship
tài làm cho đối thủ lâng trí để...
Thêm vào từ điển của tôi