TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50901. mystagogue thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
50902. out-herod hống hách hơn cả Hê-rốt, hơn (a...

Thêm vào từ điển của tôi
50903. thieve ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xo...

Thêm vào từ điển của tôi
50904. abilitate (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) habi...

Thêm vào từ điển của tôi
50905. aphetic (thuộc) hiện tượng mất nguyên â...

Thêm vào từ điển của tôi
50906. cambric vải lanh mịn

Thêm vào từ điển của tôi
50907. coprology sự viết vẽ về những đề tài tục ...

Thêm vào từ điển của tôi
50908. eucalypti cây khuynh diệp, cây bạch đàn

Thêm vào từ điển của tôi
50909. hydrology thuỷ học

Thêm vào từ điển của tôi
50910. inexacusability tính không thứ được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi