50932.
jobation
lời quở trách lải nhải, lời mắn...
Thêm vào từ điển của tôi
50933.
postulant
người xin vào giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi
50934.
thermology
nhiệt học
Thêm vào từ điển của tôi
50935.
unwifely
không phi của người vợ; không n...
Thêm vào từ điển của tôi
50936.
cosmetic
thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
50937.
examinational
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm t...
Thêm vào từ điển của tôi
50938.
greengage
(thực vật học) mận lục
Thêm vào từ điển của tôi
50939.
halm
thân cây, cắng (đậu, khoai tây....
Thêm vào từ điển của tôi