TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50931. orthopneic (y học) (thuộc) chứng khó thở n...

Thêm vào từ điển của tôi
50932. outname nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn

Thêm vào từ điển của tôi
50933. theistic (triết học) (thuộc) thuyết cổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
50934. besot làm mụ người, làm đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
50935. indonesian (thuộc) In-ddô-nê-xi-a

Thêm vào từ điển của tôi
50936. infix (ngôn ngữ học) trung tố

Thêm vào từ điển của tôi
50937. opprobrium điều sỉ nhục, điều nhục nhã

Thêm vào từ điển của tôi
50938. outness (triết học) tính khách quan

Thêm vào từ điển của tôi
50939. peep-sight khe ngắm (của một vài loại súng...

Thêm vào từ điển của tôi
50940. phraseograph nhóm từ có ký hiệu tốc ký

Thêm vào từ điển của tôi