50991.
omnivorousness
(động vật học) tính ăn tạp
Thêm vào từ điển của tôi
50992.
superincumbence
sự nằm chồng lên; sự treo ở trê...
Thêm vào từ điển của tôi
50993.
tenaciousness
tính chất dai, tính chất bền, t...
Thêm vào từ điển của tôi
50994.
netful
lưới (đầy)
Thêm vào từ điển của tôi
50995.
punner
cái đầm (nện đất)
Thêm vào từ điển của tôi
50996.
safety film
(điện ảnh) phim an toàn (cháy c...
Thêm vào từ điển của tôi
50997.
septal
(thuộc) bộ lạc (ở Ai-len)
Thêm vào từ điển của tôi
50998.
sexagenarian
thọ sáu mươi, lục tuần (từ 60 đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50999.
superincumbency
sự nằm chồng lên; sự treo ở trê...
Thêm vào từ điển của tôi
51000.
theologic
(thuộc) thần học
Thêm vào từ điển của tôi